Từ vựng
庚辰
かのえたつ
vocabulary vocab word
Canh Thìn (chi thứ 17 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1940
2000
2060)
庚辰 庚辰 かのえたつ Canh Thìn (chi thứ 17 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1940, 2000, 2060)
Ý nghĩa
Canh Thìn (chi thứ 17 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1940 2000
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0