Từ vựng
庚子
かのえね
vocabulary vocab word
Canh Tý (năm thứ 37 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1960
2020
2080)
庚子 庚子 かのえね Canh Tý (năm thứ 37 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1960, 2020, 2080)
Ý nghĩa
Canh Tý (năm thứ 37 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1960 2020
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0