Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幻肢痛
げんしつう
vocabulary vocab word
đau chi ma
幻肢痛
genshitsuu
幻肢痛
幻肢痛
げんしつう
đau chi ma
げ
ん
し
つ
う
幻
肢
痛
げ
ん
し
つ
う
幻
肢
痛
げ
ん
し
つ
う
幻
肢
痛
Ý nghĩa
đau chi ma
đau chi ma
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幻肢痛
đau chi ma
げんしつう
幻
ảo ảnh, tầm nhìn, giấc mơ...
まぼろし, ゲン
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
𠃌
肢
chi, tay chân
シ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
支
chi nhánh, sự hỗ trợ, duy trì...
ささ.える, つか.える, シ
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
痛
cơn đau, làm tổn thương, thiệt hại...
いた.い, いた.む, ツウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.