Từ vựng
幻獣
げんじゅう
vocabulary vocab word
sinh vật bí ẩn (sinh vật thần bí chưa được xác định)
thú thần thoại
幻獣 幻獣 げんじゅう sinh vật bí ẩn (sinh vật thần bí chưa được xác định), thú thần thoại
Ý nghĩa
sinh vật bí ẩn (sinh vật thần bí chưa được xác định) và thú thần thoại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0