Từ vựng
幻灯
げんとう
vocabulary vocab word
trình chiếu slide
đèn chiếu ma thuật
幻灯 幻灯 げんとう trình chiếu slide, đèn chiếu ma thuật
Ý nghĩa
trình chiếu slide và đèn chiếu ma thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんとう
vocabulary vocab word
trình chiếu slide
đèn chiếu ma thuật