Từ vựng
幻嗅
げんきゅー
vocabulary vocab word
ảo giác khứu giác
mùi hương ảo
ngửi thấy mùi không có thực
幻嗅 幻嗅 げんきゅー ảo giác khứu giác, mùi hương ảo, ngửi thấy mùi không có thực
Ý nghĩa
ảo giác khứu giác mùi hương ảo và ngửi thấy mùi không có thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0