Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幹事会
かんじかい
vocabulary vocab word
ban quản trị
幹事会
kanjikai
幹事会
幹事会
かんじかい
ban quản trị
か
ん
じ
か
い
幹
事
会
か
ん
じ
か
い
幹
事
会
か
ん
じ
か
い
幹
事
会
Ý nghĩa
ban quản trị
ban quản trị
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幹事会
ban quản trị
かんじかい
幹
thân cây, phần chính, tài năng...
みき, カン
𠦝
十
mười
とお, と, ジュウ
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
𠆢
( 人 )
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
事
việc, điều, sự thật...
こと, つか.う, ジ
口
miệng
くち, コウ, ク
⺕
( 彑 )
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
会
cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc...
あ.う, あ.わせる, カイ
𠆢
( 人 )
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.