Từ vựng
年較差
ねんかくさ
vocabulary vocab word
biên độ nhiệt độ hàng năm
年較差 年較差 ねんかくさ biên độ nhiệt độ hàng năm
Ý nghĩa
biên độ nhiệt độ hàng năm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねんかくさ
vocabulary vocab word
biên độ nhiệt độ hàng năm