Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
年末迄
ねんまつまで
vocabulary vocab word
trước cuối năm nay
年末迄
nenmatsumade
年末迄
年末迄
ねんまつまで
trước cuối năm nay
ね
ん
ま
つ
ま
で
年
末
迄
ね
ん
ま
つ
ま
で
年
末
迄
ね
ん
ま
つ
ま
で
年
末
迄
Ý nghĩa
trước cuối năm nay
trước cuối năm nay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
年末迄
trước cuối năm nay
ねんまつまで
年
năm, số đếm năm
とし, ネン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
末
cuối, kết thúc, đầu nhọn...
すえ, うら, マツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
迄
cho đến, lên đến, tới mức...
まで, およ.ぶ, キツ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
乞
xin, mời, hỏi
こ.う, コツ, キツ
𠂉
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.