Từ vựng
年季
ねんき
vocabulary vocab word
thời gian học việc (thường là mười năm)
thời kỳ học nghề
hợp đồng học việc
giao kèo học việc
thời hạn một năm
年季 年季 ねんき thời gian học việc (thường là mười năm), thời kỳ học nghề, hợp đồng học việc, giao kèo học việc, thời hạn một năm
Ý nghĩa
thời gian học việc (thường là mười năm) thời kỳ học nghề hợp đồng học việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0