Từ vựng
年始
ねんし
vocabulary vocab word
đầu năm
năm mới
thăm viếng năm mới
chúc mừng năm mới
年始 年始 ねんし đầu năm, năm mới, thăm viếng năm mới, chúc mừng năm mới
Ý nghĩa
đầu năm năm mới thăm viếng năm mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0