Từ vựng
平幕
ひらまく
vocabulary vocab word
các đô vật hạng thường trong hạng cao nhất
平幕 平幕 ひらまく các đô vật hạng thường trong hạng cao nhất
Ý nghĩa
các đô vật hạng thường trong hạng cao nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひらまく
vocabulary vocab word
các đô vật hạng thường trong hạng cao nhất