Từ vựng
平坦地
へーたんち
vocabulary vocab word
mảnh đất bằng phẳng
vùng đất bằng
địa hình bằng phẳng
平坦地 平坦地 へーたんち mảnh đất bằng phẳng, vùng đất bằng, địa hình bằng phẳng
Ý nghĩa
mảnh đất bằng phẳng vùng đất bằng và địa hình bằng phẳng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0