Từ vựng
干枯らびる
ひからびる
vocabulary vocab word
khô cạn
teo tóp
khô kiệt
tàn lụi
cằn cỗi
干枯らびる 干枯らびる ひからびる khô cạn, teo tóp, khô kiệt, tàn lụi, cằn cỗi
Ý nghĩa
khô cạn teo tóp khô kiệt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0