Từ vựng
幣を奉る
ぬさをたてまつる
vocabulary vocab word
dâng lễ vật cho thần đạo bằng cây gậy có tua giấy và sợi gai
幣を奉る 幣を奉る ぬさをたてまつる dâng lễ vật cho thần đạo bằng cây gậy có tua giấy và sợi gai
Ý nghĩa
dâng lễ vật cho thần đạo bằng cây gậy có tua giấy và sợi gai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0