Từ vựng
常駐
じょうちゅう
vocabulary vocab word
trú đóng thường trực
cư trú lâu dài
chương trình/tệp thường trú
常駐 常駐 じょうちゅう trú đóng thường trực, cư trú lâu dài, chương trình/tệp thường trú
Ý nghĩa
trú đóng thường trực cư trú lâu dài và chương trình/tệp thường trú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0