Từ vựng
帝王切開
ていおうせっかい
vocabulary vocab word
mổ lấy thai
phẫu thuật mổ lấy thai
mổ đẻ
帝王切開 帝王切開 ていおうせっかい mổ lấy thai, phẫu thuật mổ lấy thai, mổ đẻ
Ý nghĩa
mổ lấy thai phẫu thuật mổ lấy thai và mổ đẻ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0