Từ vựng
市民権
しみんけん
vocabulary vocab word
quyền công dân
quyền dân sự
quyền công dân
sự chấp nhận rộng rãi
sự công nhận xã hội
sử dụng phổ biến
市民権 市民権 しみんけん quyền công dân, quyền dân sự, quyền công dân, sự chấp nhận rộng rãi, sự công nhận xã hội, sử dụng phổ biến
Ý nghĩa
quyền công dân quyền dân sự sự chấp nhận rộng rãi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0