Từ vựng
巻き添え
まきぞえ
vocabulary vocab word
bị cuốn vào
bị vướng vào
sự dính líu
sự vướng víu
hậu quả phụ
巻き添え 巻き添え まきぞえ bị cuốn vào, bị vướng vào, sự dính líu, sự vướng víu, hậu quả phụ
Ý nghĩa
bị cuốn vào bị vướng vào sự dính líu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0