Từ vựng
已然形
いぜんけい
vocabulary vocab word
thức thực tại (của động từ và tính từ trong tiếng Nhật cổ)
thức hoàn thành
已然形 已然形 いぜんけい thức thực tại (của động từ và tính từ trong tiếng Nhật cổ), thức hoàn thành
Ý nghĩa
thức thực tại (của động từ và tính từ trong tiếng Nhật cổ) và thức hoàn thành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0