Từ vựng
差額
さがく
vocabulary vocab word
số dư
chênh lệch (giá
chi phí)
biên độ
差額 差額 さがく số dư, chênh lệch (giá, chi phí), biên độ
Ý nghĩa
số dư chênh lệch (giá chi phí)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さがく
vocabulary vocab word
số dư
chênh lệch (giá
chi phí)
biên độ