Từ vựng
左褄
ひだりづま
vocabulary vocab word
vạt áo kimono bên trái
geisha (vì thường đi lại giữ vạt áo trái)
左褄 左褄 ひだりづま vạt áo kimono bên trái, geisha (vì thường đi lại giữ vạt áo trái)
Ý nghĩa
vạt áo kimono bên trái và geisha (vì thường đi lại giữ vạt áo trái)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0