Từ vựng
巣籠り
すごもり
vocabulary vocab word
làm tổ
ngủ đông
tự giam mình trong nhà
ở nhà
巣籠り 巣籠り すごもり làm tổ, ngủ đông, tự giam mình trong nhà, ở nhà
Ý nghĩa
làm tổ ngủ đông tự giam mình trong nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0