Từ vựng
州議
しゅーぎ
vocabulary vocab word
cơ quan lập pháp cấp bang
nghị viện cấp bang hoặc tỉnh
州議 州議 しゅーぎ cơ quan lập pháp cấp bang, nghị viện cấp bang hoặc tỉnh
Ý nghĩa
cơ quan lập pháp cấp bang và nghị viện cấp bang hoặc tỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0