Từ vựng
巍然
ぎぜん
vocabulary vocab word
sừng sững (như núi non)
vĩ đại xuất chúng (như một con người)
巍然 巍然 ぎぜん sừng sững (như núi non), vĩ đại xuất chúng (như một con người)
Ý nghĩa
sừng sững (như núi non) và vĩ đại xuất chúng (như một con người)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0