Từ vựng
崇拝者
すうはいしゃ
vocabulary vocab word
người tôn thờ
người ngưỡng mộ
崇拝者 崇拝者 すうはいしゃ người tôn thờ, người ngưỡng mộ
Ý nghĩa
người tôn thờ và người ngưỡng mộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すうはいしゃ
vocabulary vocab word
người tôn thờ
người ngưỡng mộ