Từ vựng
峻下剤
しゅんげざい
vocabulary vocab word
thuốc nhuận tràng mạnh
峻下剤 峻下剤 しゅんげざい thuốc nhuận tràng mạnh
Ý nghĩa
thuốc nhuận tràng mạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
峻下剤
thuốc nhuận tràng mạnh
しゅんげざい
峻
cao, dốc đứng
けわ.しい, たか.い, シュン