Từ vựng
峠を越える
とーげをこえる
vocabulary vocab word
vượt qua đỉnh điểm
vượt qua giai đoạn khó khăn nhất
qua cơn nguy kịch
vượt đèo
峠を越える 峠を越える とーげをこえる vượt qua đỉnh điểm, vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, qua cơn nguy kịch, vượt đèo
Ý nghĩa
vượt qua đỉnh điểm vượt qua giai đoạn khó khăn nhất qua cơn nguy kịch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0