Từ vựng
岩倉
vocabulary vocab word
tháp canh
chòi canh
sân khấu gỗ cao
giàn giáo
khung gỗ (của kotatsu)
yagura
pháo đài
kho vũ khí
岩倉 岩倉 tháp canh, chòi canh, sân khấu gỗ cao, giàn giáo, khung gỗ (của kotatsu), yagura, pháo đài, kho vũ khí
岩倉
Ý nghĩa
tháp canh chòi canh sân khấu gỗ cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0