Từ vựng
山鯨
やまくじら
vocabulary vocab word
thịt lợn rừng
cá voi núi
山鯨 山鯨 やまくじら thịt lợn rừng, cá voi núi
Ý nghĩa
thịt lợn rừng và cá voi núi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やまくじら
vocabulary vocab word
thịt lợn rừng
cá voi núi