Từ vựng
山杜鵑
やまほととぎす
vocabulary vocab word
cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus; đặc biệt là loài sống ở vùng núi)
hoa cóc chân to (Tricyrtis macropoda
một loài hoa huệ ếch)
山杜鵑 山杜鵑 やまほととぎす cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus; đặc biệt là loài sống ở vùng núi), hoa cóc chân to (Tricyrtis macropoda, một loài hoa huệ ếch)
Ý nghĩa
cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus; đặc biệt là loài sống ở vùng núi) hoa cóc chân to (Tricyrtis macropoda và một loài hoa huệ ếch)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0