Từ vựng
山括弧
やまがっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc nhọn
dấu mũi tên kép
山括弧 山括弧 やまがっこ dấu ngoặc nhọn, dấu mũi tên kép
Ý nghĩa
dấu ngoặc nhọn và dấu mũi tên kép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やまがっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc nhọn
dấu mũi tên kép