Từ vựng
やまがっこ
やまがっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc nhọn
dấu mũi tên kép
やまがっこ やまがっこ やまがっこ dấu ngoặc nhọn, dấu mũi tên kép
Ý nghĩa
dấu ngoặc nhọn và dấu mũi tên kép
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
やまがっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc nhọn
dấu mũi tên kép