Từ vựng
さんがくちたい山岳地帯 さんがくちたい山岳地帯 さんがくちたい山岳地帯

Ý nghĩa

vùng núi

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

山岳地帯
vùng núi
さんがくちたい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠