Từ vựng
履行
りこう
vocabulary vocab word
thực hiện (nghĩa vụ)
thực hiện (lời hứa)
hoàn thành
thực hiện (hợp đồng)
hoàn thành nghĩa vụ
triển khai
履行 履行 りこう thực hiện (nghĩa vụ), thực hiện (lời hứa), hoàn thành, thực hiện (hợp đồng), hoàn thành nghĩa vụ, triển khai
Ý nghĩa
thực hiện (nghĩa vụ) thực hiện (lời hứa) hoàn thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0