Từ vựng
履捨てる
はきすてる
vocabulary vocab word
mang rách rồi vứt bỏ (giày hoặc tất)
cởi giày vứt đi
vứt giày đi một cách vội vàng
履捨てる 履捨てる はきすてる mang rách rồi vứt bỏ (giày hoặc tất), cởi giày vứt đi, vứt giày đi một cách vội vàng
Ý nghĩa
mang rách rồi vứt bỏ (giày hoặc tất) cởi giày vứt đi và vứt giày đi một cách vội vàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0