Từ vựng
履き古し
はきふるし
vocabulary vocab word
giày cũ rách
tất cũ rách
履き古し 履き古し はきふるし giày cũ rách, tất cũ rách
Ý nghĩa
giày cũ rách và tất cũ rách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はきふるし
vocabulary vocab word
giày cũ rách
tất cũ rách