Từ vựng
屍骸
しがい
vocabulary vocab word
thi thể
xác chết
xác động vật chết
hài cốt
屍骸 屍骸 しがい thi thể, xác chết, xác động vật chết, hài cốt
Ý nghĩa
thi thể xác chết xác động vật chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0