Từ vựng
屍斑
しはん
vocabulary vocab word
vết bầm tử thi
vết tím sau khi chết
đốm chết
屍斑 屍斑 しはん vết bầm tử thi, vết tím sau khi chết, đốm chết
Ý nghĩa
vết bầm tử thi vết tím sau khi chết và đốm chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0