Từ vựng
屈起
くっき
vocabulary vocab word
nổi bật hơn đám đông
thống trị
trỗi dậy đột ngột
vươn cao sừng sững
屈起 屈起 くっき nổi bật hơn đám đông, thống trị, trỗi dậy đột ngột, vươn cao sừng sững
Ý nghĩa
nổi bật hơn đám đông thống trị trỗi dậy đột ngột
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0