Từ vựng
にょ尿 にょ尿 にょ尿

Ý nghĩa

cặn nước tiểu (ví dụ trong xét nghiệm nước tiểu)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.