Từ vựng
尿沈渣
にょーちんさ
vocabulary vocab word
cặn nước tiểu (ví dụ trong xét nghiệm nước tiểu)
尿沈渣 尿沈渣 にょーちんさ cặn nước tiểu (ví dụ trong xét nghiệm nước tiểu)
Ý nghĩa
cặn nước tiểu (ví dụ trong xét nghiệm nước tiểu)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0