Từ vựng
尾灯
びとう
vocabulary vocab word
đèn hậu
đèn sau
đèn đuôi
尾灯 尾灯 びとう đèn hậu, đèn sau, đèn đuôi
Ý nghĩa
đèn hậu đèn sau và đèn đuôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びとう
vocabulary vocab word
đèn hậu
đèn sau
đèn đuôi