Từ vựng
就巣
しゅーそー
vocabulary vocab word
ấp trứng
nằm ổ
làm tổ
就巣 就巣 しゅーそー ấp trứng, nằm ổ, làm tổ
Ý nghĩa
ấp trứng nằm ổ và làm tổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅーそー
vocabulary vocab word
ấp trứng
nằm ổ
làm tổ