Từ vựng
就任
しゅうにん
vocabulary vocab word
nhậm chức
nhận chức
nhậm nhiệm
tuyên thệ nhậm chức
就任 就任 しゅうにん nhậm chức, nhận chức, nhậm nhiệm, tuyên thệ nhậm chức
Ý nghĩa
nhậm chức nhận chức nhậm nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0