Từ vựng
尖鼠
とがりねずみ
vocabulary vocab word
chuột chù (loài gặm nhấm thuộc họ Soricidae
đặc biệt chi Sorex)
尖鼠 尖鼠 とがりねずみ chuột chù (loài gặm nhấm thuộc họ Soricidae, đặc biệt chi Sorex)
Ý nghĩa
chuột chù (loài gặm nhấm thuộc họ Soricidae và đặc biệt chi Sorex)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0