Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小鱈
こだら
vocabulary vocab word
cá êfin
小鱈
kodara
小鱈
小鱈
こだら
cá êfin
こ
だ
ら
小
鱈
こ
だ
ら
小
鱈
こ
だ
ら
小
鱈
Ý nghĩa
cá êfin
cá êfin
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こだら
cá êfin
Phân tích thành phần
小鱈
cá êfin
こだら
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
鱈
cá tuyết, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
たら, セツ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
雪
tuyết
ゆき, セツ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.