Từ vựng
小鰯鯨
こいわしくじら
vocabulary vocab word
cá voi minke
cá voi vây lưng nhọn
小鰯鯨 小鰯鯨 こいわしくじら cá voi minke, cá voi vây lưng nhọn
Ý nghĩa
cá voi minke và cá voi vây lưng nhọn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こいわしくじら
vocabulary vocab word
cá voi minke
cá voi vây lưng nhọn