Từ vựng
小選挙区
しょうせんきょく
vocabulary vocab word
khu vực bầu cử nhỏ
đơn vị bầu cử một thành viên
小選挙区 小選挙区 しょうせんきょく khu vực bầu cử nhỏ, đơn vị bầu cử một thành viên
Ý nghĩa
khu vực bầu cử nhỏ và đơn vị bầu cử một thành viên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
小選挙区
khu vực bầu cử nhỏ, đơn vị bầu cử một thành viên
しょうせんきょく