Từ vựng
小身微禄
しょーしんびろく
vocabulary vocab word
ở địa vị thấp kém với bổng lộc ít ỏi
小身微禄 小身微禄 しょーしんびろく ở địa vị thấp kém với bổng lộc ít ỏi
Ý nghĩa
ở địa vị thấp kém với bổng lộc ít ỏi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょーしんびろく
vocabulary vocab word
ở địa vị thấp kém với bổng lộc ít ỏi