Từ vựng
小手を翳す
こてをかざす
vocabulary vocab word
che mắt bằng tay (để tránh ánh nắng
nhìn xa
v.v.)
小手を翳す 小手を翳す こてをかざす che mắt bằng tay (để tránh ánh nắng, nhìn xa, v.v.)
Ý nghĩa
che mắt bằng tay (để tránh ánh nắng nhìn xa và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0